100
GK
J. Staněk
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
J. Staněk
GK
100
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
97
38
37
36
36
39
38
42
38
38
41
41
39
39
39
39
41
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
100
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
40
Tăng tốc
56
Dứt điểm
20
Lực sút
55
Sút xa
26
Chọn vị trí
22
Vô lê
21
Penalty
47
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
27
Tạt bóng
24
Chuyền dài
41
Đá phạt
28
Sút xoáy
23
Rê bóng
23
Giữ bóng
33
Khéo léo
62
Thăng bằng
51
Phản ứng
95
Kèm người
31
Lấy bóng
33
Cắt bóng
25
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
82
Thể lực
46
Quyết đoán
38
Nhảy
82
Bình tĩnh
62
TM đổ người
97
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
87
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2021~2024 |
Victoria Plzen
|
|
| 2020~2020 |
Victoria Plzen
|
|
| 2018~2020 | 디나모 체스케 부데요비체 | |
| 2017~2017 | HFK 트레비츠 | |
| 2017~2018 | 디나모 체스케 부데요비체 | |
| 2016~2021 | 디나모 체스케 부데요비체 | |
| 2015~2015 | 하이드 유나이티드 | |
| 2015~2016 |
Everton
|
|
| 2014~2014 |
Everton
|
|
| 2014~2016 |
Everton
|
|
| 2013~2014 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé