104
CB
J. Brabec
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Brabec
CB
104
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
87
87
87
87
93
89
100
89
89
101
101
98
98
97
97
101
Tốc độ
97
Sút
77
Chuyền bóng
91
Rê bóng
87
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Tốc độ
99
Tăng tốc
95
Dứt điểm
73
Lực sút
93
Sút xa
76
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
69
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
84
Chuyền dài
102
Đá phạt
67
Sút xoáy
79
Rê bóng
79
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
99
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 아리스 테살로니키 | |
| 2019~2019 |
Victoria Plzen
|
|
| 2019~2021 |
Victoria Plzen
|
|
| 2018~2019 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2019 |
RC Genk
|
|
| 2012~2013 | FC 브로요프카 브르노 | |
| 2012~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé