104
LB
K. Tierney
22
26
93
96
97
97
98
97
100
99
99
99
99
101
101
101
101
99
Tốc độ
103
Sút
83
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
100
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
78
Lực sút
97
Sút xa
84
Chọn vị trí
99
Vô lê
75
Penalty
72
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
101
Chuyền dài
99
Đá phạt
76
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
96
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
102
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Celtic
|
|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2025 |
Arsenal
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
Arsenal
|
|
| 2015~2019 |
Celtic
|
|
| 2014~2019 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia