103
RB
L. Négo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Loïc Négo
RB
103
RWB
103
181cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
93
95
96
96
94
94
97
97
97
97
97
100
100
100
100
97
Tốc độ
104
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
99
Thể chất
92
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
74
Lực sút
99
Sút xa
81
Chọn vị trí
97
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
101
Chuyền dài
89
Đá phạt
73
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
102
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
88
Thể lực
100
Quyết đoán
96
Nhảy
90
Bình tĩnh
102
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Havre AC
|
|
| 2015~2023 | 페헤바르 FC | |
| 2014~2014 |
Charlton Athletic
|
|
| 2014~2015 | 우이페슈트 FC | |
| 2013~2013 |
Standard liège
|
|
| 2013~2014 | 우이페슈트 FC | |
| 2012~2013 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 |
AS Roma
|
|
| 2009~2011 |
FC Nantes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé