96
CB
Ľ. Šatka
18
22
85
83
82
82
86
83
91
83
83
93
93
89
89
88
88
93
Tốc độ
86
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
81
Lực sút
75
Sút xa
62
Chọn vị trí
87
Vô lê
80
Penalty
66
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
72
Chuyền dài
92
Đá phạt
69
Sút xoáy
68
Rê bóng
74
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
82
Phản ứng
93
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
91
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
96
Thể lực
88
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
88
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2019~2023 |
Lech Poznan
|
|
| 2017~2017 | DAC 두나이스카 스트레다 | |
| 2017~2019 | DAC 두나이스카 스트레다 | |
| 2016~2016 | 요크 시티 | |
| 2014~2015 |
Aalborg BK
|
|
| 2014~2017 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández