104
LW
L. Ivanušec
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Ivanušec
LW
104
CAM
104
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
98
101
101
101
98
101
87
101
101
80
80
85
85
88
88
80
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
70
Thể chất
93
Tốc độ
101
Tăng tốc
106
Dứt điểm
92
Lực sút
98
Sút xa
96
Chọn vị trí
101
Vô lê
92
Penalty
86
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
97
Chuyền dài
103
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
93
Thể lực
96
Quyết đoán
90
Nhảy
97
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~ |
Feyenoord
|
|
| 2023~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2019~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2019~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2019 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2015~2019 | NK 로코모티바 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández