103
CF
M. Uzuni
22
26
99
100
99
99
92
99
75
98
98
68
68
73
73
77
77
68
Tốc độ
102
Sút
99
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
50
Thể chất
92
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
100
Lực sút
102
Sút xa
97
Chọn vị trí
104
Vô lê
87
Penalty
97
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
93
Chuyền dài
93
Đá phạt
87
Sút xoáy
90
Rê bóng
100
Giữ bóng
96
Khéo léo
103
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
48
Lấy bóng
42
Cắt bóng
49
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
89
Thể lực
98
Quyết đoán
91
Nhảy
101
Bình tĩnh
90
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Austin FC
|
|
| 2022~ |
Granada CF
|
|
| 2022~2025 |
Granada CF
|
|
| 2020~2022 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2018~2020 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2017~2018 | KF 라치 | |
| 2015~2017 | FK 아폴로니아 | |
| 2013~2014 | FK 토모리 베라트 | |
| 2013~2015 | FK 토모리 베라트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández