107
LB
Q. Hartman 9
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Quilindschy Hartman
LB
107
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
96
99
101
101
101
100
103
102
102
102
102
104
104
104
104
102
Tốc độ
109
Sút
87
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
84
Lực sút
89
Sút xa
90
Chọn vị trí
107
Vô lê
81
Penalty
80
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
104
Chuyền dài
103
Đá phạt
90
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
93
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
96
Thể lực
104
Quyết đoán
107
Nhảy
98
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé