107
RW
R. Sallai
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roland Sallai
RW
107
LW
107
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
100
103
104
104
98
104
81
103
103
70
71
77
77
82
82
70
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
52
Thể chất
98
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
101
Lực sút
104
Sút xa
107
Chọn vị trí
107
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
101
Chuyền dài
98
Đá phạt
75
Sút xoáy
98
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
52
Lấy bóng
47
Cắt bóng
49
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
93
Bình tĩnh
98
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
SC Freiburg II
|
|
| 2018~ |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2024 |
SC Freiburg
|
|
| 2017~2017 | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2017~2018 |
APOEL FC
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2016 | 푸스카스 아카데미아 FC | |
| 2014~2017 | 푸스카스 아카데미아 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé