104
ST
S. Çikalleshi
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sokol Cikalleshi
ST
104
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
101
99
97
97
89
96
75
96
96
71
72
74
74
77
77
71
Tốc độ
97
Sút
101
Chuyền bóng
88
Rê bóng
96
Phòng thủ
54
Thể chất
102
Tốc độ
95
Tăng tốc
101
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
97
Chọn vị trí
105
Vô lê
99
Penalty
101
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
72
Đá phạt
67
Sút xoáy
86
Rê bóng
101
Giữ bóng
95
Khéo léo
85
Thăng bằng
86
Phản ứng
99
Kèm người
52
Lấy bóng
52
Cắt bóng
43
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
107
Thể lực
101
Quyết đoán
91
Nhảy
103
Bình tĩnh
92
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 트락토르 클럽 | |
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2020~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2019~2020 | 아키사르스포르 | |
| 2018~2019 |
Goztepe SK
|
|
| 2017~2017 | 아키사르스포르 | |
| 2017~2019 | 오스만르스포르 | |
| 2015~2017 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2014~2015 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2013 | KS 베사 카바여 | |
| 2013~2014 | FK 쿠커시 | |
| 2012~2012 | KF 티라나 | |
| 2012~2013 |
Incheon United
|
|
| 2011~2011 | KF 스컨데르베우 코르처 | |
| 2007~2011 | KS 베사 카바여 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández