97
ST
V. Jurečka
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Václav Jurečka
ST
97
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
94
93
93
93
88
93
76
93
93
71
71
73
73
76
76
71
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
57
Thể chất
92
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
94
Penalty
85
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
91
Chuyền dài
96
Đá phạt
83
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
94
Kèm người
60
Lấy bóng
55
Cắt bóng
46
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
94
Thể lực
88
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
93
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Caykur Rizespor
|
|
| 2023~2023 | 슬라비아 프라하 B | |
| 2022~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2022~2024 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2020~2022 | 1. FC 슬로바츠코 | |
| 2015~2019 | SFC 오파바 | |
| 2014~2014 | SK 스파르타 콜린 | |
| 2012~2014 | SFC 오파바 | |
| 2012~2020 | SFC 오파바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández