98
LW
V. Mihăilă
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Valentin Mihăilă
LW
98
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
92
94
95
95
86
93
69
94
94
60
60
69
69
73
73
60
Tốc độ
100
Sút
91
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
43
Thể chất
80
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
97
Lực sút
93
Sút xa
81
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
70
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
92
Chuyền dài
78
Đá phạt
65
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
90
Khéo léo
99
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
41
Lấy bóng
41
Cắt bóng
38
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
74
Thể lực
90
Quyết đoán
86
Nhảy
79
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Caykur Rizespor
|
|
| 2022~ |
Parma
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2025 |
Parma
|
|
| 2020~ |
Parma
|
|
| 2020~2022 |
Parma
|
|
| 2018~2020 | 유니버시타테아 크라이오바 | |
| 2017~2020 | 유니버시타테아 크라이오바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé