106
CM
Y. Tielemans
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youri Tielemans
CM
106
CDM
103
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
97
99
97
97
103
100
100
98
98
96
96
95
95
96
96
96
Tốc độ
91
Sút
94
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
94
Thể chất
101
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
85
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
97
Vô lê
97
Penalty
90
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
90
Chuyền dài
106
Đá phạt
98
Sút xoáy
103
Rê bóng
98
Giữ bóng
105
Khéo léo
95
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
89
Lấy bóng
102
Cắt bóng
97
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
99
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
94
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Leicester City
|
|
| 2019~2019 |
Leicester City
|
|
| 2019~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2017 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé