108
ST
Z. Amdouni
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Z. Amdouni
ST
108
CF
106
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
105
103
101
101
93
100
79
99
99
74
74
79
79
82
82
74
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
88
Rê bóng
102
Phòng thủ
58
Thể chất
97
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
112
Lực sút
105
Sút xa
91
Chọn vị trí
112
Vô lê
103
Penalty
92
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
78
Chuyền dài
77
Đá phạt
78
Sút xoáy
82
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
105
Thăng bằng
98
Phản ứng
107
Kèm người
53
Lấy bóng
56
Cắt bóng
53
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
99
Thể lực
104
Quyết đoán
86
Nhảy
98
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Burnley
|
|
| 2023~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2023~2024 |
Burnley
|
|
| 2022~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2021~2022 |
FC Lausanne-Spor
|
|
| 2021~2023 |
FC Lausanne-Spor
|
|
| 2019~2021 |
|
|
| 2018~2019 | 에뚜왈 카오슈 | |
| 2017~2018 | 에뚜왈 카오슈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé