100
ST
Ž. Vipotnik -2
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Žan Vipotnik
ST
100
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
97
95
93
93
87
93
74
92
92
70
71
71
71
74
74
70
Tốc độ
94
Sút
95
Chuyền bóng
83
Rê bóng
96
Phòng thủ
52
Thể chất
97
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
99
Lực sút
98
Sút xa
85
Chọn vị trí
100
Vô lê
96
Penalty
86
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
73
Chuyền dài
81
Đá phạt
68
Sút xoáy
88
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
92
Thăng bằng
84
Phản ứng
96
Kèm người
48
Lấy bóng
51
Cắt bóng
42
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
99
Thể lực
93
Quyết đoán
99
Nhảy
97
Bình tĩnh
99
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
swansea city
|
|
| 2023~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2023~2024 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2022~2022 | NK 트리글라브 크란 | |
| 2022~2023 | NK 마리보르 | |
| 2021~2021 | ND 고리차 | |
| 2019~2023 | NK 마리보르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé