101
CM
A. Ramsey
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Ramsey
CM
101
CAM
100
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
93
96
95
95
98
97
94
96
96
88
88
92
92
93
93
88
Tốc độ
89
Sút
93
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
87
Thể chất
89
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
92
Lực sút
95
Sút xa
96
Chọn vị trí
99
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
88
Chuyền dài
99
Đá phạt
80
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
92
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
84
Thể lực
105
Quyết đoán
87
Nhảy
81
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cardiff city
|
|
| 2023~2025 |
Cardiff city
|
|
| 2022~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~2022 |
Rangers
|
|
| 2022~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2011 |
Arsenal
|
|
| 2011~2019 |
Arsenal
|
|
| 2010~2010 |
Nottingham Forest
|
|
| 2010~2011 |
Nottingham Forest
|
|
| 2008~2010 |
Arsenal
|
|
| 2008~2019 |
Arsenal
|
|
| 2007~2008 |
Cardiff city
|
|
| 2006~2008 |
Cardiff city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández