113
CB
C. Richards
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Richards
CB
113
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
91
92
92
92
98
94
106
95
95
110
110
105
105
103
103
110
Tốc độ
100
Sút
72
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
71
Lực sút
79
Sút xa
66
Chọn vị trí
89
Vô lê
70
Penalty
75
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
100
Đá phạt
66
Sút xoáy
83
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
113
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
113
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2021 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2018 |
FC Dallas
|
|
| 2018~2019 |
FC Dallas
|
|
| 2018~2021 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé