112
CDM
J. Lerma
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jefferson Lerma
CDM
112
CB
112
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
107
106
105
105
107
106
109
106
106
109
109
108
108
107
107
109
Tốc độ
107
Sút
104
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
102
Lực sút
111
Sút xa
107
Chọn vị trí
105
Vô lê
109
Penalty
93
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
95
Chuyền dài
108
Đá phạt
98
Sút xoáy
99
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
108
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
113
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
crystal palace
|
|
| 2018~2023 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2018 |
Levante UD
|
|
| 2015~2016 |
Levante UD
|
|
| 2015~2018 |
Levante UD
|
|
| 2013~2015 | 아틀레티코 우일라 | |
| 2013~2016 | 아틀레티코 우일라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández