113
GK
Ł. Skorupski
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Skorupski
GK
113
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
110
55
55
54
54
59
58
58
56
56
54
54
54
54
54
54
54
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
114
Tốc độ
77
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
40
Lực sút
64
Sút xa
45
Chọn vị trí
45
Vô lê
47
Penalty
45
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
32
Chuyền dài
65
Đá phạt
39
Sút xoáy
38
Rê bóng
30
Giữ bóng
45
Khéo léo
83
Thăng bằng
75
Phản ứng
109
Kèm người
40
Lấy bóng
42
Cắt bóng
44
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
93
Thể lực
69
Quyết đoán
55
Nhảy
100
Bình tĩnh
65
TM đổ người
112
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
100
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bologna
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2016 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Empoli
|
|
| 2013~2015 |
AS Roma
|
|
| 2013~2018 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 | 루흐 라지온코프 | |
| 2011~2013 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2010~2011 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2008~2013 |
Gornik Zabrze
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández