111
CB
R. Holding
25
24
92
94
94
94
100
96
106
97
97
108
108
104
104
104
104
108
Tốc độ
99
Sút
74
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
71
Lực sút
86
Sút xa
70
Chọn vị trí
83
Vô lê
69
Penalty
77
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
88
Chuyền dài
104
Đá phạt
71
Sút xoáy
75
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
92
Thăng bằng
95
Phản ứng
105
Kèm người
109
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
108
Thể lực
104
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2025~2025 |
Sheffield United
|
|
| 2023~2025 |
crystal palace
|
|
| 2016~2023 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 | 베리 | |
| 2015~2016 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2014~2014 |
Bolton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández