83
LM
A. Januzaj
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adnan Januzaj
LM
83
RM
83
CAM
83
186cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
73
78
80
80
73
80
55
80
80
44
44
54
54
59
59
44
Tốc độ
87
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
86
Phòng thủ
31
Thể chất
62
Tốc độ
86
Tăng tốc
89
Dứt điểm
73
Lực sút
63
Sút xa
80
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
65
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
74
Chuyền dài
78
Đá phạt
70
Sút xoáy
75
Rê bóng
89
Giữ bóng
83
Khéo léo
91
Thăng bằng
77
Phản ứng
76
Kèm người
36
Lấy bóng
27
Cắt bóng
26
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
68
Thể lực
72
Quyết đoán
36
Nhảy
68
Bình tĩnh
68
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2023~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2023~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~ |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Manchester United
|
|
| 2017~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Manchester United
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2015 |
Manchester United
|
|
| 2013~2017 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández