80
RB
F. Passlack
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felix Passlack
RB
80
RM
81
LB
80
170cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
73
76
78
78
75
76
76
78
78
75
75
77
77
78
78
75
Tốc độ
83
Sút
68
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
72
Thể chất
82
Tốc độ
81
Tăng tốc
87
Dứt điểm
67
Lực sút
80
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
70
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
83
Chuyền dài
67
Đá phạt
76
Sút xoáy
77
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
87
Thăng bằng
91
Phản ứng
75
Kèm người
71
Lấy bóng
80
Cắt bóng
69
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
79
Thể lực
82
Quyết đoán
92
Nhảy
78
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfL Bochum
|
|
| 2021~2023 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2020 |
Fortuna sitart
|
|
| 2018~2019 |
Norwich City
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández