81
ST
Nélson Oliveira
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nélson Oliveira
ST
81
186cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
78
77
76
76
70
75
60
75
75
57
57
58
58
60
60
57
Tốc độ
81
Sút
75
Chuyền bóng
67
Rê bóng
78
Phòng thủ
43
Thể chất
81
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
75
Lực sút
81
Sút xa
73
Chọn vị trí
79
Vô lê
70
Penalty
79
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
59
Đá phạt
53
Sút xoáy
71
Rê bóng
77
Giữ bóng
84
Khéo léo
79
Thăng bằng
69
Phản ứng
73
Kèm người
37
Lấy bóng
44
Cắt bóng
40
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
84
Thể lực
75
Quyết đoán
83
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Vitoria SC
|
|
| 2023~ |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2023~2024 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2021~ |
PAOK FC
|
|
| 2021~2023 |
PAOK FC
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2021 |
AEK Athens
|
|
| 2016~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2019 |
Norwich City
|
|
| 2015~2015 |
swansea city
|
|
| 2015~2016 |
Nottingham Forest
|
|
| 2014~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2013 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
stad wren
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2009~2009 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2016 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé