107
RB
A. Florenzi
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Florenzi
RB
107
173cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
99
101
102
102
103
102
103
102
102
101
101
104
104
104
104
101
Tốc độ
105
Sút
95
Chuyền bóng
104
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
88
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
105
Vô lê
99
Penalty
94
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
107
Chuyền dài
102
Đá phạt
99
Sút xoáy
104
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
104
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
92
Thể lực
101
Quyết đoán
102
Nhảy
96
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2025 |
AC Milan
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2020~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2012 |
Crotone
|
|
| 2012~2020 |
AS Roma
|
|
| 2011~ |
Roma FC
|
|
| 2011~2011 |
AS Roma
|
|
| 2011~2012 |
Crotone
|
|
| 2011~2022 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia