107
LWB
D. Machado
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Deiver Machado
LWB
107
LB
107
180cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
25
100
101
102
102
100
101
102
102
102
103
104
104
104
104
104
103
Tốc độ
107
Sút
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
94
Lực sút
104
Sút xa
101
Chọn vị trí
107
Vô lê
84
Penalty
81
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
105
Chuyền dài
90
Đá phạt
81
Sút xoáy
106
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
102
Lấy bóng
107
Cắt bóng
103
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
107
Thể lực
102
Quyết đoán
109
Nhảy
104
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
AA Ghent
|
|
| 2017~2020 |
AA Ghent
|
|
| 2015~2017 | 미요나리오스 FC | |
| 2014~2014 | 알리안사 FC | |
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández