105
LWB
M. Haïdara
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Massadio Haïdara
LWB
105
LB
105
179cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
95
95
96
96
96
95
100
97
97
102
102
102
102
102
102
102
Tốc độ
104
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
78
Lực sút
100
Sút xa
86
Chọn vị trí
102
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
103
Chuyền dài
93
Đá phạt
78
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
95
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
99
Thể lực
100
Quyết đoán
102
Nhảy
107
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2020~2024 | RC 랑스 II | |
| 2018~2024 |
RC Lance
|
|
| 2013~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2011~2013 |
AS Nancy
|
|
| 2010~2013 |
AS Nancy
|
|
| 2009~2012 | AS 낭시 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé