106
CAM
T. McNamara
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas McNamara
CAM
106
LW
105
175cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
99
102
102
102
99
103
86
102
102
78
78
84
84
87
87
78
Tốc độ
99
Sút
99
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
65
Thể chất
98
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
96
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
105
Vô lê
82
Penalty
82
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
103
Chuyền dài
98
Đá phạt
94
Sút xoáy
105
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
59
Lấy bóng
70
Cắt bóng
60
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
96
Thể lực
103
Quyết đoán
105
Nhảy
81
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
New England Revolution
|
|
| 2018~2020 |
Houston Dynamo
|
|
| 2015~2015 | 윌밍턴 해머헤즈 | |
| 2014~2014 | 치바스 USA | |
| 2014~2018 |
New York City FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé