101
CM
J. Ferri
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Ferri
CM
101
CDM
99
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
89
94
93
93
98
96
96
94
94
90
90
90
90
92
92
90
Tốc độ
81
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
89
Thể chất
94
Tốc độ
77
Tăng tốc
86
Dứt điểm
80
Lực sút
101
Sút xa
101
Chọn vị trí
90
Vô lê
80
Penalty
86
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
90
Chuyền dài
102
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
100
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
103
Phản ứng
98
Kèm người
93
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
87
Thể lực
102
Quyết đoán
105
Nhảy
86
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sampdoria
|
|
| 2023~ | 몽펠리에 HSC II | |
| 2023~2025 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2019~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2019~2025 |
Montpellier HSC
|
|
| 2018~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2012~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2009~2018 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé