104
CAM
L. Ricken
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lars Ricken
CAM
104
CF
103
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
98
100
99
99
97
101
83
99
99
74
74
82
82
85
85
74
Tốc độ
98
Sút
97
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
64
Thể chất
84
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
97
Lực sút
97
Sút xa
98
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
93
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
91
Chuyền dài
95
Đá phạt
89
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
53
Lấy bóng
65
Cắt bóng
69
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
88
Thể lực
96
Quyết đoán
60
Nhảy
95
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 1993~2008 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé