100
CB
P. Hatzidiakos
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pantelis Hatzidiakos
CB
100
180cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
87
87
87
87
92
89
97
89
89
97
97
95
95
94
94
97
Tốc độ
97
Sút
80
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
97
Thể chất
98
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
77
Lực sút
100
Sút xa
78
Chọn vị trí
71
Vô lê
65
Penalty
65
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
81
Chuyền dài
99
Đá phạt
62
Sút xoáy
72
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
97
Kèm người
97
Lấy bóng
100
Cắt bóng
99
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
98
Thể lực
99
Quyết đoán
100
Nhảy
102
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~2025 |
FC Copenhagen
|
|
| 2023~ |
Cagliari
|
|
| 2023~2024 |
Cagliari
|
|
| 2016~2020 | 용 AZ | |
| 2015~ |
AZ
|
|
| 2015~2023 |
AZ
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé