99
CM
T. Davies
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Davies
CM
99
CAM
98
CDM
98
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
89
93
92
92
96
95
95
93
93
91
91
91
91
92
92
91
Tốc độ
87
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
93
Vô lê
65
Penalty
72
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
80
Chuyền dài
97
Đá phạt
84
Sút xoáy
87
Rê bóng
101
Giữ bóng
95
Khéo léo
91
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
91
Lấy bóng
97
Cắt bóng
92
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
85
Thể lực
90
Quyết đoán
101
Nhảy
79
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sheffield United
|
|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2017~2023 |
Everton
|
|
| 2016~2023 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández