103
CB
T. Jantschke
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tony Jantschke
CB
103
RB
102
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
87
88
89
89
94
89
99
91
91
100
100
99
99
98
98
100
Tốc độ
91
Sút
75
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
103
Thể chất
95
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
73
Lực sút
83
Sút xa
72
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
79
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
91
Chuyền dài
103
Đá phạt
78
Sút xoáy
83
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
91
Thể lực
100
Quyết đoán
98
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández