104
LM
Y. Ayoub
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yassin Ayoub
LM
104
CM
103
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
96
100
100
100
100
100
99
101
101
94
94
98
98
99
99
94
Tốc độ
98
Sút
94
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
95
Tăng tốc
103
Dứt điểm
92
Lực sút
103
Sút xa
90
Chọn vị trí
102
Vô lê
91
Penalty
91
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
105
Chuyền dài
103
Đá phạt
99
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
100
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
100
Lấy bóng
99
Cắt bóng
93
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
84
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
72
Bình tĩnh
104
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2020~2022 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2018~2020 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2018 |
FC Utrecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández