92
GK
J. Lehmann
15
89
33
33
31
31
32
34
34
32
32
37
37
30
30
30
30
37
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
91
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
54
Tăng tốc
59
Dứt điểm
13
Lực sút
45
Sút xa
16
Chọn vị trí
17
Vô lê
16
Penalty
26
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
11
Chuyền dài
13
Đá phạt
10
Sút xoáy
12
Rê bóng
13
Giữ bóng
22
Khéo léo
63
Thăng bằng
51
Phản ứng
90
Kèm người
11
Lấy bóng
15
Cắt bóng
28
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
82
Thể lực
39
Quyết đoán
92
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
84
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2011 |
Arsenal
|
|
| 2008~2010 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2003~2008 |
Arsenal
|
|
| 1999~2003 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1998~1999 |
AC Milan
|
|
| 1988~1998 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé