70
LW
D. Ginola
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Ginola
LW
70
LM
69
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
64
66
67
67
60
66
47
66
66
40
40
46
46
49
49
40
Tốc độ
69
Sút
65
Chuyền bóng
63
Rê bóng
70
Phòng thủ
27
Thể chất
59
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
66
Lực sút
65
Sút xa
69
Chọn vị trí
61
Vô lê
64
Penalty
56
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
65
Chuyền dài
58
Đá phạt
60
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
64
Kèm người
28
Lấy bóng
19
Cắt bóng
29
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
61
Thể lực
63
Quyết đoán
50
Nhảy
61
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2002 |
Everton
|
|
| 2000~2002 |
Aston Villa
|
|
| 1997~2000 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1995~1997 |
Newcastle United
|
|
| 1992~1995 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 1990~1992 |
Stade Breast 29
|
|
| 1988~1990 | RC 파리 | |
| 1985~1988 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia