109
ST
H. Larsson
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrik Larsson
ST
109
CF
108
178cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
106
105
104
104
97
103
86
103
103
84
85
88
88
89
89
84
Tốc độ
109
Sút
108
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
72
Thể chất
99
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
110
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
108
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
99
Chuyền dài
93
Đá phạt
108
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
111
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
65
Lấy bóng
71
Cắt bóng
65
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
99
Thể lực
99
Quyết đoán
100
Nhảy
109
Bình tĩnh
108
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2007 |
Manchester United
|
|
| 2006~2009 |
|
|
| 2004~2006 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~2004 |
Celtic
|
|
| 1993~1997 |
Feyenoord
|
|
| 1992~1993 |
|
|
| 1988~1992 | 회가보리 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia