75
CB
Jang Hyeon Soo
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jang Hyeon Soo
CB
75
187cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
51
53
52
52
55
53
64
54
54
72
72
66
66
63
63
72
Tốc độ
72
Sút
31
Chuyền bóng
45
Rê bóng
63
Phòng thủ
72
Thể chất
76
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
28
Lực sút
43
Sút xa
26
Chọn vị trí
27
Vô lê
31
Penalty
38
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
31
Chuyền dài
39
Đá phạt
30
Sút xoáy
27
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
45
Thăng bằng
60
Phản ứng
68
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
66
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
81
Thể lực
70
Quyết đoán
75
Nhảy
74
Bình tĩnh
71
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~2023 |
Al Hilal
|
|
| 2017~2019 | FC 도쿄 | |
| 2014~2017 |
Guangzhou city
|
|
| 2012~2014 | FC 도쿄 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé