112
RWB
D. D'Ambrosio
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danilo D'Ambrosio
RWB
112
CB
112
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
100
101
102
102
103
101
108
103
103
109
109
109
109
109
109
109
Tốc độ
105
Sút
88
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
85
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
97
Vô lê
87
Penalty
85
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
104
Chuyền dài
101
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
111
Lấy bóng
106
Cắt bóng
113
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
115
Quyết đoán
111
Nhảy
111
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2014~ |
Inter Milan
|
|
| 2014~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2014 |
Torino
|
|
| 2008~2008 | 뽀뗀자 | |
| 2008~2010 |
|
|
| 2007~2008 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé