118
CAM
R. Baggio
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roberto Baggio
CAM
118
CF
118
174cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
112
115
115
115
108
115
90
114
114
80
80
88
88
92
92
80
Tốc độ
112
Sút
114
Chuyền bóng
111
Rê bóng
118
Phòng thủ
65
Thể chất
99
Tốc độ
111
Tăng tốc
115
Dứt điểm
118
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
116
Vô lê
112
Penalty
118
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
108
Chuyền dài
109
Đá phạt
113
Sút xoáy
117
Rê bóng
121
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
64
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
99
Thể lực
106
Quyết đoán
92
Nhảy
93
Bình tĩnh
121
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2000~2004 |
|
|
| 1998~2000 |
Inter Milan
|
|
| 1997~1998 |
Bologna
|
|
| 1995~1997 |
AC Milan
|
|
| 1990~1995 |
Juventus F.C
|
|
| 1985~1990 |
Fiorentina
|
|
| 1982~1985 | 비첸자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia