86
RB
A. Elmohamady
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ahmed Elmohamady
RB
86
RM
83
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
77
78
79
79
79
78
80
80
80
81
81
83
83
83
83
81
Tốc độ
81
Sút
71
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
83
Tăng tốc
79
Dứt điểm
70
Lực sút
77
Sút xa
74
Chọn vị trí
72
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
87
Chuyền dài
75
Đá phạt
75
Sút xoáy
87
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
69
Phản ứng
84
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
78
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
84
Thể lực
90
Quyết đoán
66
Nhảy
90
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Aston Villa
|
|
| 2013~2017 |
Hull City
|
|
| 2012~2013 |
Hull City
|
|
| 2011~2013 |
sunderland
|
|
| 2010~2011 |
sunderland
|
|
| 2006~2011 | ENPPI |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé