89
RM
A. Ayew
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Ayew
RM
89
LM
89
ST
88
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
85
86
87
87
82
86
76
86
86
74
74
78
78
80
80
74
Tốc độ
93
Sút
81
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
65
Thể chất
83
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
80
Lực sút
86
Sút xa
83
Chọn vị trí
85
Vô lê
71
Penalty
78
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
85
Chuyền dài
77
Đá phạt
65
Sút xoáy
79
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
91
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
59
Lấy bóng
67
Cắt bóng
60
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
80
Thể lực
88
Quyết đoán
84
Nhảy
93
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Havre AC
|
|
| 2023~ |
Havre AC
|
|
| 2023~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Havre AC
|
|
| 2021~ | 알사드 | |
| 2021~2023 | 알사드 | |
| 2019~2021 |
swansea city
|
|
| 2018~2018 |
swansea city
|
|
| 2018~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2021 |
swansea city
|
|
| 2016~2018 |
West Ham United
|
|
| 2015~2016 |
swansea city
|
|
| 2010~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2009~2010 | AC 아를 아비뇽 | |
| 2008~2009 |
FC Lorient
|
|
| 2007~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2008 |
Olympique Marseille
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández