87
CB
A. Williams
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Williams
CB
87
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
66
66
64
64
72
67
80
67
67
84
84
76
76
74
74
84
Tốc độ
71
Sút
54
Chuyền bóng
63
Rê bóng
73
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
48
Lực sút
72
Sút xa
53
Chọn vị trí
48
Vô lê
43
Penalty
57
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
45
Chuyền dài
83
Đá phạt
23
Sút xoáy
42
Rê bóng
76
Giữ bóng
73
Khéo léo
64
Thăng bằng
75
Phản ứng
78
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
92
Thể lực
68
Quyết đoán
94
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Bristol city
|
|
| 2018~2019 |
Stoke City
|
|
| 2016~2019 |
Everton
|
|
| 2008~2008 |
swansea city
|
|
| 2008~2016 |
swansea city
|
|
| 2003~2008 | 스톡포트 카운티 | |
| 2001~2003 | 헨즈포드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé