92
CAM
E. Vargas
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Vargas
CAM
92
ST
92
174cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
89
90
88
88
81
89
64
87
87
57
57
62
62
65
65
57
Tốc độ
91
Sút
91
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
40
Thể chất
79
Tốc độ
90
Tăng tốc
94
Dứt điểm
98
Lực sút
90
Sút xa
84
Chọn vị trí
89
Vô lê
89
Penalty
76
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
70
Chuyền dài
77
Đá phạt
72
Sút xoáy
76
Rê bóng
94
Giữ bóng
87
Khéo léo
87
Thăng bằng
93
Phản ứng
88
Kèm người
35
Lấy bóng
45
Cắt bóng
25
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
87
Thể lực
79
Quyết đoán
62
Nhảy
86
Bình tĩnh
81
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2017~2020 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2015~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2013~2013 | 그레미우 | |
| 2011~2015 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2011 | 데포르테스 뉴뇨아 | |
| 2006~2009 | CD 코브렐로아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé