82
RM
J. Hendrick
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeff Hendrick
RM
85
CAM
84
CM
85
183cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
78
80
80
80
82
81
80
82
82
77
77
78
78
79
79
77
Tốc độ
76
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
75
Thể chất
80
Tốc độ
74
Tăng tốc
79
Dứt điểm
76
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
78
Vô lê
68
Penalty
63
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
81
Chuyền dài
84
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
66
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
78
Thể lực
86
Quyết đoán
82
Nhảy
78
Bình tĩnh
84
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
derby county
|
|
| 2025~2025 |
derby county
|
|
| 2023~ |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2023~2023 |
Newcastle United
|
|
| 2023~2024 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2022~ |
reading
|
|
| 2022~2022 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2022~2023 |
reading
|
|
| 2020~ |
Newcastle United
|
|
| 2020~2022 |
Newcastle United
|
|
| 2020~2024 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2020 |
Burnley
|
|
| 2011~2016 |
derby county
|
|
| 2010~2016 |
derby county
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández