83
LB
M. Rybus
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maciej Rybus
LB
83
LM
82
173cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
75
77
78
78
78
78
79
79
79
76
76
80
80
80
80
76
Tốc độ
86
Sút
76
Chuyền bóng
81
Rê bóng
76
Phòng thủ
78
Thể chất
74
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
74
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
73
Vô lê
74
Penalty
76
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
81
Chuyền dài
74
Đá phạt
83
Sút xoáy
83
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
78
Kèm người
82
Lấy bóng
82
Cắt bóng
78
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
69
Thể lực
81
Quyết đoán
79
Nhảy
83
Bình tĩnh
69
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2012~2016 | 아흐마트 그로즈니 | |
| 2007~2012 |
Legia Warszawa
|
|
| 2006~2007 | MSP 샤모투이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé