85
CM
O. Norwood
14
19
72
75
75
75
82
77
81
77
77
75
75
77
77
78
78
75
Tốc độ
64
Sút
73
Chuyền bóng
85
Rê bóng
76
Phòng thủ
77
Thể chất
71
Tốc độ
61
Tăng tốc
68
Dứt điểm
65
Lực sút
81
Sút xa
85
Chọn vị trí
65
Vô lê
74
Penalty
81
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
82
Sút xoáy
84
Rê bóng
72
Giữ bóng
85
Khéo léo
73
Thăng bằng
81
Phản ứng
81
Kèm người
76
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
65
Thể lực
79
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2019~ |
Sheffield United
|
|
| 2019~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2018~2019 |
Sheffield United
|
|
| 2017~2018 |
Fulham
|
|
| 2016~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2016~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2014~2016 |
reading
|
|
| 2012~2012 |
Coventry City
|
|
| 2012~2014 |
Huddersfield Town
|
|
| 2011~2011 |
Scunthorpe United
|
|
| 2011~2012 |
Scunthorpe United
|
|
| 2010~2010 |
Manchester United
|
|
| 2010~2011 |
Carlyle United
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández