94
LM
R. Giggs
17
15
86
90
92
92
83
90
66
91
91
55
55
68
68
72
72
55
Tốc độ
102
Sút
83
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
42
Thể chất
65
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
90
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
93
Chuyền dài
86
Đá phạt
84
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
89
Khéo léo
97
Thăng bằng
84
Phản ứng
86
Kèm người
34
Lấy bóng
40
Cắt bóng
43
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
57
Thể lực
85
Quyết đoán
62
Nhảy
72
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1991~2014 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández