87
RM
S. Feghouli
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sofiane Feghouli
RM
87
RW
88
CAM
88
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
82
85
85
85
80
85
64
84
84
54
54
63
63
67
67
54
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
40
Thể chất
64
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
82
Lực sút
85
Sút xa
85
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
67
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
79
Chuyền dài
83
Đá phạt
76
Sút xoáy
67
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
90
Thăng bằng
82
Phản ứng
87
Kèm người
32
Lấy bóng
32
Cắt bóng
47
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
59
Thể lực
72
Quyết đoán
68
Nhảy
76
Bình tĩnh
73
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2017~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2022 |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~2017 |
West Ham United
|
|
| 2011~2011 |
UD Almeria
|
|
| 2010~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2010 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández