85
CM
Z. Junuzović
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zlatko Junuzović
CM
85
CAM
85
LM
85
172cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
77
80
82
82
82
82
78
82
82
73
73
77
77
80
80
73
Tốc độ
77
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
87
Phòng thủ
72
Thể chất
78
Tốc độ
75
Tăng tốc
81
Dứt điểm
74
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
76
Vô lê
82
Penalty
78
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
87
Chuyền dài
80
Đá phạt
87
Sút xoáy
93
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
93
Thăng bằng
98
Phản ứng
78
Kèm người
73
Lấy bóng
71
Cắt bóng
78
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
72
Thể lực
95
Quyết đoán
76
Nhảy
79
Bình tĩnh
84
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2018 |
Werder Bremen
|
|
| 2009~2012 |
FK Austria Wien
|
|
| 2007~2009 | 아우스트리아 케른텐 | |
| 2005~2007 | 그라처 AK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé