71
ST
Arthur Cabral
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
A. Cabral
ST
71
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
68
66
63
63
58
64
46
62
62
43
44
44
44
46
46
43
Tốc độ
62
Sút
69
Chuyền bóng
55
Rê bóng
65
Phòng thủ
27
Thể chất
69
Tốc độ
65
Tăng tốc
59
Dứt điểm
72
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
70
Penalty
66
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
44
Chuyền dài
49
Đá phạt
42
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
63
Thăng bằng
60
Phản ứng
65
Kèm người
24
Lấy bóng
24
Cắt bóng
21
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
77
Thể lực
65
Quyết đoán
54
Nhảy
78
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 보타포구 | |
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2022 |
FC Basel 1893
|
|
| 2019~2019 | 파우메이라스 | |
| 2019~2020 |
FC Basel 1893
|
|
| 2015~2018 | 세아라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández